crisis intervention

Học thuật
Thân thiện
crisis intervention

A trained professional provides crisis intervention to a person in distress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự can thiệp khủng hoảng: Một quá trình hỗ trợ tâm lý thực tế ngắn hạn, chuyên sâu, nhằm giúp một cá nhân, gia đình hoặc nhóm người đang trải qua một sự kiện gây sốc, đau buồn hoặc nguy hiểm cấp tính, với mục tiêu ổn định tình hình ngăn chặn hậu quả xấu hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the traumatic accident, the victim received immediate crisis intervention from a trained counselor. (Sau vụ tai nạn đau thương, nạn nhân đã nhận được sự can thiệp khủng hoảng ngay lập tức từ một chuyên viên tư vấn được đào tạo.)
    • The school has a team for crisis intervention to support students after a shocking event. (Trường học một đội ngũ cho sự can thiệp khủng hoảng để hỗ trợ học sinh sau một sự kiện gây sốc.)
    • Crisis intervention is a critical part of disaster response. (Sự can thiệp khủng hoảng một phần quan trọng của công tác ứng phó thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide crisis intervention": cung cấp sự can thiệp khủng hoảng.

    • Hotlines are available 24/7 to provide crisis intervention for people in distress. (Các đường dây nóng sẵn 24/7 để cung cấp sự can thiệp khủng hoảng cho những người đang gặp khủng hoảng.)
  • "crisis intervention model": mô hình can thiệp khủng hoảng.

    • The psychologist applied a well-known crisis intervention model to help the client. (Nhà tâm lý học đã áp dụng một mô hình can thiệp khủng hoảng nổi tiếng để giúp đỡ thân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crisis (n): khủng hoảng, cơn khủng hoảng.

    • The country is facing an economic crisis. (Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Intervention (n): sự can thiệp, sự xen vào.

    • The government's intervention stabilized the market. (Sự can thiệp của chính phủ đã ổn định thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Emergency psychological support: hỗ trợ tâm lý khẩn cấp.
  • Acute care counseling: tư vấn chăm sóc cấp tính (trong bối cảnh tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ ghép này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này)

crisis intervention

A trained professional provides crisis intervention to a person in distress.

Noun
  1. sự can thiệp khủng hoang